Món kho
Cá hú kho
227 kcal
1 phần (177g)
Năng lượng227kcal
Đạm20,2g
Béo12,6g
Bột đường7,3g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 phầnMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
227 kcal128 kcal
Chất đạm (Protein)
20,2 g11,4 g
Chất béo
12,6 g7,1 g
Chất béo bão hòa
2,4 g1,4 g
Chất béo không bão hòa
8,7 g4,9 g
Bột đường (Carb)
7,3 g4,1 g
Đường
6,6 g3,7 g
Chất xơ
0,3 g0,2 g
Nước
110,2 g62,2 g
Cholesterol
70,5 mg39,8 mg
Khoáng chất
Canxi
20,5 mg11,6 mg
Sắt
0,5 mg0,3 mg
Natri
1.067,1 mg602,9 mg
Kẽm
0,7 mg0,4 mg
Magiê
47,3 mg26,7 mg
Kali
442,2 mg249,8 mg
Photpho
263,1 mg148,6 mg
Đồng
63,7 mcg36 mcg
Mangan
180,3 mcg101,8 mcg
Selen
11,7 mcg6,6 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
2 mcg1,2 mcg
Vitamin B1
30 mcg16,9 mcg
Vitamin B2
118,6 mcg67 mcg
Vitamin B3
3.006,1 mcg1.698,4 mcg
Vitamin B5
888,6 mcg502 mcg
Vitamin B6
260,6 mcg147,2 mcg
Vitamin B9 (Folate)
19,7 mcg11,1 mcg
Vitamin B12
3,7 mcg2,1 mcg
Vitamin C
3,9 mg2,2 mg
Vitamin D
0,3 mcg0,2 mcg
Vitamin E
1,5 mg0,8 mg
Vitamin K
13,9 mcg7,9 mcg
Nguyên liệu
6 thành phần- 150g
- 12g
- 6g
- 5g
- 1g
- 3g
Tổng trọng lượng177g
Mẹo dinh dưỡng
“Có lượng muối đáng kể (> 800mg natri). Hãy chú ý tổng lượng muối trong ngày — WHO khuyến nghị dưới 2000mg natri/ngày.”