Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Món kho›Cá kèo kho tộ
🐟
Món kho

Cá kèo kho tộ

254 kcal
1 phần (177g)
Năng lượng254kcal
Đạm23,6g
Béo14g
Bột đường7,3g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 phầnMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
254 kcal143 kcal
Chất đạm (Protein)
23,6 g13,3 g
Chất béo
14 g7,9 g
Chất béo bão hòa
2,7 g1,5 g
Chất béo không bão hòa
9,6 g5,4 g
Bột đường (Carb)
7,3 g4,1 g
Đường
6,6 g3,7 g
Chất xơ
0,3 g0,2 g
Nước
127,7 g72,1 g
Cholesterol
82,5 mg46,6 mg
Khoáng chất
Canxi
22 mg12,5 mg
Sắt
0,6 mg0,3 mg
Natri
1.089,6 mg615,6 mg
Kẽm
0,8 mg0,4 mg
Magiê
51,8 mg29,3 mg
Kali
509,7 mg287,9 mg
Photpho
309,6 mg174,9 mg
Đồng
71,2 mcg40,2 mcg
Mangan
183,3 mcg103,5 mcg
Selen
13,5 mcg7,6 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
2 mcg1,2 mcg
Vitamin B1
34,5 mcg19,5 mcg
Vitamin B2
136,6 mcg77,2 mcg
Vitamin B3
3.480,1 mcg1.966,2 mcg
Vitamin B5
1.038,6 mcg586,8 mcg
Vitamin B6
295,1 mcg166,7 mcg
Vitamin B9 (Folate)
21,9 mcg12,4 mcg
Vitamin B12
4,4 mcg2,5 mcg
Vitamin C
3,9 mg2,2 mg
Vitamin D
0,3 mcg0,2 mcg
Vitamin E
1,7 mg0,9 mg
Vitamin K
14,4 mcg8,1 mcg

Nguyên liệu

6 thành phần
  • 🐟
    Cá kèo, sống
    150g
  • 🥫
    Nước mắm cá
    12g
  • 🍯
    Đường trắng (đường kính)
    6g
  • 🫒
    Dầu thực vật
    5g
  • 🧂
    Bột tiêu đen, dạng khô
    1g
  • 🧂
    Ớt đỏ, nguyên quả, tươi sống
    3g
Tổng trọng lượng177g

Mẹo dinh dưỡng

“Có lượng muối đáng kể (> 800mg natri). Hãy chú ý tổng lượng muối trong ngày — WHO khuyến nghị dưới 2000mg natri/ngày.”

✨