Đồ uống
Cà phê đen đá
40 kcal
1 ly (180g)
Năng lượng40kcal
Đạm0,1g
Béo0g
Bột đường10g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 lyMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
40 kcal22 kcal
Chất đạm (Protein)
0,1 g0,1 g
Chất béo
0 g0 g
Chất béo bão hòa
0 g0 g
Chất béo không bão hòa
0 g0 g
Bột đường (Carb)
10 g5,6 g
Đường
10 g5,5 g
Chất xơ
0 g0 g
Nước
169,2 g94 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
4 mg2,2 mg
Sắt
0 mg0 mg
Natri
4 mg2,2 mg
Kẽm
0 mg0 mg
Magiê
4,1 mg2,3 mg
Kali
59,5 mg33,1 mg
Photpho
3,6 mg2 mg
Đồng
7,6 mcg4,2 mcg
Mangan
28 mcg15,6 mcg
Selen
0,1 mcg0 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
0 mcg0 mcg
Vitamin B1
16,8 mcg9,3 mcg
Vitamin B2
93,1 mcg51,7 mcg
Vitamin B3
229,2 mcg127,3 mcg
Vitamin B5
304,8 mcg169,3 mcg
Vitamin B6
1,2 mcg0,7 mcg
Vitamin B9 (Folate)
2,4 mcg1,3 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
0 mg0 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0 mg0 mg
Vitamin K
0,1 mcg0,1 mcg
Nguyên liệu
3 thành phần- 120g
- 10g
- 50g
Tổng trọng lượng180g
Mẹo dinh dưỡng
“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”