Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Đồ uống›Cà phê sữa đá
🥛
Đồ uống

Cà phê sữa đá

97 kcal
1 ly (180g)
Năng lượng97kcal
Đạm2,5g
Béo2,6g
Bột đường16,3g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 lyMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
97 kcal54 kcal
Chất đạm (Protein)
2,5 g1,4 g
Chất béo
2,6 g1,5 g
Chất béo bão hòa
1,6 g0,9 g
Chất béo không bão hòa
0,8 g0,5 g
Bột đường (Carb)
16,3 g9,1 g
Đường
16,3 g9,1 g
Chất xơ
0 g0 g
Nước
157,5 g87,5 g
Cholesterol
10,2 mg5,7 mg
Khoáng chất
Canxi
88,7 mg49,3 mg
Sắt
0,1 mg0 mg
Natri
41,6 mg23,1 mg
Kẽm
0,3 mg0,2 mg
Magiê
11,3 mg6,3 mg
Kali
160,8 mg89,3 mg
Photpho
78,9 mg43,8 mg
Đồng
11 mcg6,1 mcg
Mangan
24,8 mcg13,8 mcg
Selen
4,4 mcg2,5 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
22,2 mcg12,3 mcg
Vitamin B1
41 mcg22,8 mcg
Vitamin B2
200,8 mcg111,6 mcg
Vitamin B3
254 mcg141,1 mcg
Vitamin B5
479 mcg266,1 mcg
Vitamin B6
16,3 mcg9,1 mcg
Vitamin B9 (Folate)
5,3 mcg2,9 mcg
Vitamin B12
0,1 mcg0,1 mcg
Vitamin C
0,8 mg0,4 mg
Vitamin D
0,1 mcg0 mcg
Vitamin E
0,1 mg0 mg
Vitamin K
0,3 mcg0,2 mcg

Nguyên liệu

3 thành phần
  • 🥤
    Đồ uống, cà phê, loại pha, dạng pha sẵn
    100g
  • 🥛
    Sữa đặc có đường
    30g
  • 🥤
    Nước đá
    50g
Tổng trọng lượng180g

Mẹo dinh dưỡng

“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”

✨