Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Cháo/Súp›Cháo đậu xanh
🥣
Cháo/Súp

Cháo đậu xanh

287 kcal
1 tô (582g)
Năng lượng287kcal
Đạm10,7g
Béo0,7g
Bột đường58,8g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 tôMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
287 kcal49 kcal
Chất đạm (Protein)
10,7 g1,8 g
Chất béo
0,7 g0,1 g
Chất béo bão hòa
0,2 g0 g
Chất béo không bão hòa
0,4 g0,1 g
Bột đường (Carb)
58,8 g10,1 g
Đường
2 g0,4 g
Chất xơ
5,5 g1 g
Nước
508 g87,3 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
69,1 mg11,9 mg
Sắt
2,4 mg0,4 mg
Natri
797,2 mg137 mg
Kẽm
1,4 mg0,2 mg
Magiê
74,2 mg12,8 mg
Kali
436,5 mg75 mg
Photpho
167,6 mg28,8 mg
Đồng
437,9 mcg75,2 mcg
Mangan
856,5 mcg147,2 mcg
Selen
10 mcg1,7 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
1,8 mcg0,3 mcg
Vitamin B1
221,3 mcg38 mcg
Vitamin B2
94,4 mcg16,2 mcg
Vitamin B3
1.475,3 mcg253,5 mcg
Vitamin B5
1.080 mcg185,6 mcg
Vitamin B6
196,6 mcg33,8 mcg
Vitamin B9 (Folate)
191,5 mcg32,9 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
1,4 mg0,2 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,2 mg0 mg
Vitamin K
2,8 mcg0,5 mcg

Nguyên liệu

4 thành phần
  • 🌾
    Gạo tẻ trắng, hạt dài
    50g
  • 🥜
    Đậu xanh, hạt trưởng thành, sống
    30g
  • 🥤
    Nước máy (Đun sôi để uống hoặc nấu ăn)
    500g
  • 🧂
    Muối ăn
    2g
Tổng trọng lượng582g

Mẹo dinh dưỡng

“Giàu chất xơ (> 5g/suất), hỗ trợ tiêu hóa khỏe mạnh, giúp no lâu và ổn định đường huyết. Rất tốt cho người muốn kiểm soát cân nặng hoặc tiểu đường.”

✨