Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Cháo/Súp›Cháo tôm
🥣
Cháo/Súp

Cháo tôm

286 kcal
1 tô (643g)
Năng lượng286kcal
Đạm18,3g
Béo0,8g
Bột đường49g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 tôMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
286 kcal45 kcal
Chất đạm (Protein)
18,3 g2,9 g
Chất béo
0,8 g0,1 g
Chất béo bão hòa
0,2 g0 g
Chất béo không bão hòa
0,4 g0,1 g
Bột đường (Carb)
49 g7,6 g
Đường
0,4 g0,1 g
Chất xơ
0,9 g0,1 g
Nước
568,9 g88,5 g
Cholesterol
112 mg17,4 mg
Khoáng chất
Canxi
83,2 mg12,9 mg
Sắt
1,6 mg0,2 mg
Natri
1.672,1 mg260,1 mg
Kẽm
1,5 mg0,2 mg
Magiê
55,8 mg8,7 mg
Kali
288,2 mg44,8 mg
Photpho
225,8 mg35,1 mg
Đồng
414,9 mcg64,5 mcg
Mangan
744,3 mcg115,8 mcg
Selen
28,4 mcg4,4 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
3,1 mcg0,5 mcg
Vitamin B1
66,1 mcg10,3 mcg
Vitamin B2
64,8 mcg10,1 mcg
Vitamin B3
3.615,7 mcg562,3 mcg
Vitamin B5
783,8 mcg121,9 mcg
Vitamin B6
219,8 mcg34,2 mcg
Vitamin B9 (Folate)
34,8 mcg5,4 mcg
Vitamin B12
0,9 mcg0,1 mcg
Vitamin C
2,1 mg0,3 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
1,3 mg0,2 mg
Vitamin K
9,7 mcg1,5 mcg

Nguyên liệu

6 thành phần
  • 🌾
    Gạo tẻ trắng, hạt dài
    60g
  • 🐟
    Tôm thẻ, chỉ gồm phần ăn được, sống
    70g
  • 🥦
    Hành lá, chỉ gồm phần ăn được, sống
    5g
  • 🥤
    Nước máy (Đun sôi để uống hoặc nấu ăn)
    500g
  • 🧂
    Muối ăn
    3g
  • 🥫
    Nước mắm cá
    5g
Tổng trọng lượng643g

Mẹo dinh dưỡng

“Lượng natri (muối) trong món này khá cao (> 1500mg). Nếu bạn bị tăng huyết áp hoặc bệnh thận, nên hạn chế và ưu tiên món ít muối, nhiều rau tươi.”

✨