Chè/Tráng miệng
Chè cốm
474 kcal
1 phần (250g)
Năng lượng474kcal
Đạm12,4g
Béo10,7g
Bột đường81,8g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 phầnMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
474 kcal190 kcal
Chất đạm (Protein)
12,4 g5 g
Chất béo
10,7 g4,3 g
Chất béo bão hòa
––
Chất béo không bão hòa
––
Bột đường (Carb)
81,8 g32,7 g
Đường
––
Chất xơ
3,1 g1,2 g
Nước
––
Cholesterol
––
Khoáng chất
Canxi
49,1 mg19,6 mg
Sắt
2,8 mg1,1 mg
Natri
8,5 mg3,4 mg
Kẽm
1,8 mg0,7 mg
Magiê
––
Kali
604 mg241,6 mg
Photpho
––
Đồng
––
Mangan
––
Selen
––
Vitamin
Vitamin A (RAE)
––
Vitamin B1
––
Vitamin B2
––
Vitamin B3
––
Vitamin B5
––
Vitamin B6
––
Vitamin B9 (Folate)
––
Vitamin B12
––
Vitamin C
––
Vitamin D
––
Vitamin E
––
Vitamin K
––
Nguyên liệu
0 thành phầnTổng trọng lượng250g
Mẹo dinh dưỡng
“Cung cấp sắt khá tốt (> 2.5mg/suất). Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đặc biệt cần bổ sung sắt đầy đủ.”