Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Chè/Tráng miệng›Chè đỗ đen
🍧
Chè/Tráng miệng

Chè đỗ đen

387 kcal
1 phần (250g)
Năng lượng387kcal
Đạm7,7g
Béo8,5g
Bột đường70g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 phầnMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
387 kcal155 kcal
Chất đạm (Protein)
7,7 g3,1 g
Chất béo
8,5 g3,4 g
Chất béo bão hòa
––
Chất béo không bão hòa
4,7 g1,9 g
Bột đường (Carb)
70 g28 g
Đường
––
Chất xơ
––
Nước
––
Cholesterol
––
Khoáng chất
Canxi
130,2 mg52,1 mg
Sắt
6,3 mg2,5 mg
Natri
12,3 mg4,9 mg
Kẽm
1,7 mg0,7 mg
Magiê
63,6 mg25,4 mg
Kali
203 mg81,2 mg
Photpho
––
Đồng
––
Mangan
––
Selen
––
Vitamin
Vitamin A (RAE)
0,1 mcg0 mcg
Vitamin B1
––
Vitamin B2
––
Vitamin B3
––
Vitamin B5
––
Vitamin B6
––
Vitamin B9 (Folate)
––
Vitamin B12
––
Vitamin C
––
Vitamin D
––
Vitamin E
––
Vitamin K
––

Nguyên liệu

0 thành phần
    Tổng trọng lượng250g

    Mẹo dinh dưỡng

    “Giàu sắt (> 5mg/suất), hỗ trợ tạo máu và ngăn ngừa thiếu máu do thiếu sắt. Kết hợp với thực phẩm giàu vitamin C (chanh, ớt chuông) để tăng hấp thu sắt.”

    ✨