Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Chè/Tráng miệng›Chè đỗ xanh trân châu
🍧
Chè/Tráng miệng

Chè đỗ xanh trân châu

389 kcal
1 phần (250g)
Năng lượng389kcal
Đạm10,3g
Béo10,6g
Bột đường63g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 phầnMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
389 kcal155 kcal
Chất đạm (Protein)
10,3 g4,1 g
Chất béo
10,6 g4,2 g
Chất béo bão hòa
––
Chất béo không bão hòa
7,3 g2,9 g
Bột đường (Carb)
63 g25,2 g
Đường
––
Chất xơ
––
Nước
––
Cholesterol
––
Khoáng chất
Canxi
72,6 mg29 mg
Sắt
4,2 mg1,7 mg
Natri
13,8 mg5,5 mg
Kẽm
1 mg0,4 mg
Magiê
111,4 mg44,6 mg
Kali
390,7 mg156,3 mg
Photpho
––
Đồng
––
Mangan
––
Selen
––
Vitamin
Vitamin A (RAE)
0,6 mcg0,2 mcg
Vitamin B1
––
Vitamin B2
––
Vitamin B3
––
Vitamin B5
––
Vitamin B6
––
Vitamin B9 (Folate)
––
Vitamin B12
––
Vitamin C
––
Vitamin D
––
Vitamin E
––
Vitamin K
––

Nguyên liệu

0 thành phần
    Tổng trọng lượng250g

    Mẹo dinh dưỡng

    “Cung cấp sắt khá tốt (> 2.5mg/suất). Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đặc biệt cần bổ sung sắt đầy đủ.”

    ✨