Chè/Tráng miệng
Chè hạt sen
113 kcal
1 chén (310g)
Năng lượng113kcal
Đạm1,7g
Béo0,2g
Bột đường26,9g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 chénMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
113 kcal36 kcal
Chất đạm (Protein)
1,7 g0,5 g
Chất béo
0,2 g0,1 g
Chất béo bão hòa
0 g0 g
Chất béo không bão hòa
0,2 g0,1 g
Bột đường (Carb)
26,9 g8,7 g
Đường
20 g6,4 g
Chất xơ
0 g0 g
Nước
280,6 g90,5 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
25,3 mg8,2 mg
Sắt
0,4 mg0,1 mg
Natri
8,1 mg2,6 mg
Kẽm
0,1 mg0 mg
Magiê
24,9 mg8 mg
Kali
149,7 mg48,3 mg
Photpho
67,2 mg21,7 mg
Đồng
61,5 mcg19,8 mcg
Mangan
249,2 mcg80,4 mcg
Selen
0,1 mcg0 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
0,4 mcg0,1 mcg
Vitamin B1
68,4 mcg22,1 mcg
Vitamin B2
19,8 mcg6,4 mcg
Vitamin B3
171,6 mcg55,4 mcg
Vitamin B5
91,2 mcg29,4 mcg
Vitamin B6
67,2 mcg21,7 mcg
Vitamin B9 (Folate)
11,2 mcg3,6 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
0 mg0 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0 mg0 mg
Vitamin K
0 mcg0 mcg
Nguyên liệu
3 thành phần- 40g
- 20g
- 250g
Tổng trọng lượng310g
Mẹo dinh dưỡng
“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”