Chè/Tráng miệng

Chè sắn

86 kcal
100 g (100g)
Năng lượng86kcal
Đạm0,6g
Béo0,7g
Bột đường19,2g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

100 g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
86 kcal
Chất đạm (Protein)
0,6 g
Chất béo
0,7 g
Chất béo bão hòa
–
Chất béo không bão hòa
–
Bột đường (Carb)
19,2 g
Đường
–
Chất xơ
0,1 g
Nước
79,2 g
Cholesterol
–
Khoáng chất
Canxi
32,3 mg
Sắt
1,4 mg
Natri
–
Kẽm
0,2 mg
Magiê
–
Kali
–
Photpho
6,7 mg
Đồng
–
Mangan
–
Selen
–
Vitamin
Vitamin A (RAE)
–
Vitamin B1
–
Vitamin B2
–
Vitamin B3
–
Vitamin B5
–
Vitamin B6
–
Vitamin B9 (Folate)
–
Vitamin B12
–
Vitamin C
–
Vitamin D
–
Vitamin E
–
Vitamin K
–

Nguyên liệu

0 thành phần
    Tổng trọng lượng100g

    Mẹo dinh dưỡng

    “Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”