Chè/Tráng miệng
Chè sầu riêng
283 kcal
1 phần (250g)
Năng lượng283kcal
Đạm5,7g
Béo1,5g
Bột đường61,7g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 phầnMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
283 kcal113 kcal
Chất đạm (Protein)
5,7 g2,3 g
Chất béo
1,5 g0,6 g
Chất béo bão hòa
––
Chất béo không bão hòa
0,2 g0,1 g
Bột đường (Carb)
61,7 g24,7 g
Đường
––
Chất xơ
––
Nước
––
Cholesterol
––
Khoáng chất
Canxi
215,6 mg86,2 mg
Sắt
3,2 mg1,3 mg
Natri
36,4 mg14,6 mg
Kẽm
1,7 mg0,7 mg
Magiê
157,7 mg63,1 mg
Kali
1.220,6 mg488,2 mg
Photpho
––
Đồng
––
Mangan
––
Selen
––
Vitamin
Vitamin A (RAE)
44,5 mcg17,8 mcg
Vitamin B1
––
Vitamin B2
––
Vitamin B3
––
Vitamin B5
––
Vitamin B6
––
Vitamin B9 (Folate)
––
Vitamin B12
––
Vitamin C
––
Vitamin D
––
Vitamin E
––
Vitamin K
––
Nguyên liệu
0 thành phầnTổng trọng lượng250g
Mẹo dinh dưỡng
“Cung cấp lượng canxi khá (> 150mg/suất), góp phần duy trì xương và răng khỏe mạnh. Kết hợp với vitamin D để tăng hấp thu canxi.”