Chè/Tráng miệng
Chè thập cẩm (không có xôi)
287 kcal
1 phần (250g)
Năng lượng287kcal
Đạm4,8g
Béo0,5g
Bột đường65,9g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 phầnMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
287 kcal115 kcal
Chất đạm (Protein)
4,8 g1,9 g
Chất béo
0,5 g0,2 g
Chất béo bão hòa
––
Chất béo không bão hòa
0,1 g0 g
Bột đường (Carb)
65,9 g26,4 g
Đường
––
Chất xơ
––
Nước
––
Cholesterol
––
Khoáng chất
Canxi
79,7 mg31,9 mg
Sắt
2,6 mg1 mg
Natri
4,8 mg1,9 mg
Kẽm
0,6 mg0,2 mg
Magiê
63,4 mg25,4 mg
Kali
1 mg0,4 mg
Photpho
––
Đồng
––
Mangan
––
Selen
––
Vitamin
Vitamin A (RAE)
0,3 mcg0,1 mcg
Vitamin B1
––
Vitamin B2
––
Vitamin B3
––
Vitamin B5
––
Vitamin B6
––
Vitamin B9 (Folate)
––
Vitamin B12
––
Vitamin C
––
Vitamin D
––
Vitamin E
––
Vitamin K
––
Nguyên liệu
0 thành phầnTổng trọng lượng250g
Mẹo dinh dưỡng
“Cung cấp sắt khá tốt (> 2.5mg/suất). Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đặc biệt cần bổ sung sắt đầy đủ.”