Chè/Tráng miệng
Chè vừng đen
457 kcal
1 phần (250g)
Năng lượng457kcal
Đạm12,8g
Béo20,7g
Bột đường54,9g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 phầnMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
457 kcal183 kcal
Chất đạm (Protein)
12,8 g5,1 g
Chất béo
20,7 g8,3 g
Chất béo bão hòa
––
Chất béo không bão hòa
––
Bột đường (Carb)
54,9 g22 g
Đường
––
Chất xơ
––
Nước
––
Cholesterol
12,8 mg5,1 mg
Khoáng chất
Canxi
328,3 mg131,3 mg
Sắt
4 mg1,6 mg
Natri
26,4 mg10,6 mg
Kẽm
2,5 mg1 mg
Magiê
143,4 mg57,4 mg
Kali
––
Photpho
––
Đồng
––
Mangan
––
Selen
––
Vitamin
Vitamin A (RAE)
0,3 mcg0,1 mcg
Vitamin B1
––
Vitamin B2
––
Vitamin B3
––
Vitamin B5
––
Vitamin B6
––
Vitamin B9 (Folate)
––
Vitamin B12
––
Vitamin C
0,6 mg0,2 mg
Vitamin D
––
Vitamin E
––
Vitamin K
––
Nguyên liệu
0 thành phầnTổng trọng lượng250g
Mẹo dinh dưỡng
“Giàu canxi (> 300mg/suất) — rất tốt cho xương và răng chắc khỏe. Đặc biệt quan trọng với trẻ em đang phát triển và người lớn tuổi phòng loãng xương.”