Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Trái cây›Chôm chôm tươi
🍎
Trái cây

Chôm chôm tươi

108 kcal
1 dĩa (150g)
Năng lượng108kcal
Đạm2,3g
Béo0g
Bột đường24,6g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 dĩaMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
108 kcal72 kcal
Chất đạm (Protein)
2,3 g1,5 g
Chất béo
0 g0 g
Chất béo bão hòa
0 g0 g
Chất béo không bão hòa
0 g0 g
Bột đường (Carb)
24,6 g16,4 g
Đường
0 g0 g
Chất xơ
1,9 g1,3 g
Nước
120,5 g80,3 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
42 mg28 mg
Sắt
0,8 mg0,5 mg
Natri
33 mg22 mg
Kẽm
0,1 mg0,1 mg
Magiê
0 mg0 mg
Kali
205,5 mg137 mg
Photpho
22,5 mg15 mg
Đồng
225 mcg150 mcg
Mangan
0 mcg0 mcg
Selen
0 mcg0 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
0 mcg0 mcg
Vitamin B1
30 mcg20 mcg
Vitamin B2
90 mcg60 mcg
Vitamin B3
900 mcg600 mcg
Vitamin B5
0 mcg0 mcg
Vitamin B6
0 mcg0 mcg
Vitamin B9 (Folate)
0 mcg0 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
117 mg78 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0 mg0 mg
Vitamin K
0 mcg0 mcg

Nguyên liệu

1 thành phần
  • 🍎
    Chôm chôm, chỉ gồm phần ăn được
    150g
Tổng trọng lượng150g

Mẹo dinh dưỡng

“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”

✨