Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Cơm/Xôi›Cơm gạo tẻ
🍚
Cơm/Xôi

Cơm gạo tẻ

210 kcal
1 Chén vừa (160.4g)
Năng lượng210kcal
Đạm3,9g
Béo0,3g
Bột đường46,3g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 Chén vừaMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
210 kcal131 kcal
Chất đạm (Protein)
3,9 g2,4 g
Chất béo
0,3 g0,2 g
Chất béo bão hòa
0,1 g0,1 g
Chất béo không bão hòa
0,2 g0,1 g
Bột đường (Carb)
46,3 g28,9 g
Đường
0 g0 g
Chất xơ
0 g0 g
Nước
109,5 g68,3 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
8 mg5 mg
Sắt
0,5 mg0,3 mg
Natri
4 mg2,5 mg
Kẽm
0,7 mg0,4 mg
Magiê
21 mg13,1 mg
Kali
51 mg31,8 mg
Photpho
63 mg39,3 mg
Đồng
73 mcg45,5 mcg
Mangan
642 mcg400,2 mcg
Selen
0 mcg0 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
0 mcg0 mcg
Vitamin B1
41 mcg25,6 mcg
Vitamin B2
28 mcg17,5 mcg
Vitamin B3
933 mcg581,7 mcg
Vitamin B5
783 mcg488,2 mcg
Vitamin B6
85 mcg53 mcg
Vitamin B9 (Folate)
5 mcg3,1 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
0 mg0 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0 mg0 mg
Vitamin K
0 mcg0 mcg

Nguyên liệu

2 thành phần
  • 🌾
    Gạo tẻ trắng, hạt trung bình
    58.3g
  • 🥤
    Nước máy (đun sôi để uống hoặc nấu ăn)
    102.1g
Tổng trọng lượng160.4g

Mẹo dinh dưỡng

“Ăn đa dạng các nhóm thực phẩm và ưu tiên món hấp, luộc để giữ trọn vẹn vitamin và khoáng chất trong bữa ăn hàng ngày.”

✨