Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Cơm/Xôi›Cơm nắm muối mè
🍚
Cơm/Xôi

Cơm nắm muối mè

480 kcal
1 phần (122g)
Năng lượng480kcal
Đạm11,3g
Béo10,4g
Bột đường84,7g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 phầnMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
480 kcal394 kcal
Chất đạm (Protein)
11,3 g9,2 g
Chất béo
10,4 g8,5 g
Chất béo bão hòa
1,6 g1,3 g
Chất béo không bão hòa
7,9 g6,5 g
Bột đường (Carb)
84,7 g69,4 g
Đường
0,6 g0,5 g
Chất xơ
3,5 g2,9 g
Nước
12,1 g9,9 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
133,2 mg109,2 mg
Sắt
2,4 mg2 mg
Natri
781,9 mg640,9 mg
Kẽm
2,1 mg1,7 mg
Magiê
78,4 mg64,3 mg
Kali
226,1 mg185,3 mg
Photpho
215,1 mg176,3 mg
Đồng
510,4 mcg418,4 mcg
Mangan
1.518,2 mcg1.244,4 mcg
Selen
19,5 mcg16 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
0 mcg0 mcg
Vitamin B1
165,5 mcg135,7 mcg
Vitamin B2
93,8 mcg76,9 mcg
Vitamin B3
3.493,6 mcg2.863,6 mcg
Vitamin B5
1.120,2 mcg918,2 mcg
Vitamin B6
290,8 mcg238,4 mcg
Vitamin B9 (Folate)
27,5 mcg22,5 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
0 mg0 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,6 mg0,5 mg
Vitamin K
0,1 mcg0,1 mcg

Nguyên liệu

4 thành phần
  • 🌾
    Gạo tẻ trắng, hạt dài
    100g
  • 🥜
    Hạt mè, nguyên hạt, rang hoặc nướng
    10g
  • 🥜
    Đậu phộng, rang khô, không thêm muối
    10g
  • 🧂
    Muối ăn
    2g
Tổng trọng lượng122g

Mẹo dinh dưỡng

“Ăn đa dạng các nhóm thực phẩm và ưu tiên món hấp, luộc để giữ trọn vẹn vitamin và khoáng chất trong bữa ăn hàng ngày.”

✨