Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Đồ uống›Đá me
🥤
Đồ uống

Đá me

196 kcal
1 ly (308g)
Năng lượng196kcal
Đạm2,8g
Béo4,2g
Bột đường40,4g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 lyMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
196 kcal64 kcal
Chất đạm (Protein)
2,8 g0,9 g
Chất béo
4,2 g1,3 g
Chất béo bão hòa
0,7 g0,2 g
Chất béo không bão hòa
2,9 g1 g
Bột đường (Carb)
40,4 g13,1 g
Đường
32 g10,4 g
Chất xơ
2,2 g0,7 g
Nước
259,3 g84,2 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
34,5 mg11,2 mg
Sắt
1 mg0,3 mg
Natri
16,6 mg5,4 mg
Kẽm
0,3 mg0,1 mg
Magiê
44,3 mg14,4 mg
Kali
242 mg78,6 mg
Photpho
62,9 mg20,4 mg
Đồng
83,9 mcg27,3 mcg
Mangan
143,7 mcg46,6 mcg
Selen
1,3 mcg0,4 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
0,6 mcg0,2 mcg
Vitamin B1
140,6 mcg45,6 mcg
Vitamin B2
65,2 mcg21,2 mcg
Vitamin B3
1.729,8 mcg561,6 mcg
Vitamin B5
123,8 mcg40,2 mcg
Vitamin B6
57,1 mcg18,5 mcg
Vitamin B9 (Folate)
12 mcg3,9 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
1,1 mg0,3 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,4 mg0,1 mg
Vitamin K
0,8 mcg0,3 mcg

Nguyên liệu

5 thành phần
  • 🍎
    Me dốt, chỉ gồm phần ăn được
    30g
  • 🍯
    Đường trắng (đường kính)
    20g
  • 🥜
    Đậu phộng, rang khô, không thêm muối
    8g
  • 🥤
    Nước máy (Đun sôi để uống hoặc nấu ăn)
    200g
  • 🥤
    Nước đá
    50g
Tổng trọng lượng308g

Mẹo dinh dưỡng

“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”

✨