Chè/Tráng miệng
Kem ly chocolate
172 kcal
1 ly (80g)
Năng lượng172kcal
Đạm3g
Béo8,8g
Bột đường22,6g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 lyMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
172 kcal215 kcal
Chất đạm (Protein)
3 g3,8 g
Chất béo
8,8 g11 g
Chất béo bão hòa
5,4 g6,8 g
Chất béo không bão hòa
2,9 g3,6 g
Bột đường (Carb)
22,6 g28,2 g
Đường
20,3 g25,4 g
Chất xơ
1 g1,2 g
Nước
44,6 g55,7 g
Cholesterol
27,2 mg34 mg
Khoáng chất
Canxi
87,2 mg109 mg
Sắt
0,7 mg0,9 mg
Natri
60,8 mg76 mg
Kẽm
0,5 mg0,6 mg
Magiê
23,2 mg29 mg
Kali
199,2 mg249 mg
Photpho
85,6 mg107 mg
Đồng
108 mcg135 mcg
Mangan
112 mcg140 mcg
Selen
2 mcg2,5 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
94,4 mcg118 mcg
Vitamin B1
33,6 mcg42 mcg
Vitamin B2
155,2 mcg194 mcg
Vitamin B3
180,8 mcg226 mcg
Vitamin B5
443,2 mcg554 mcg
Vitamin B6
44 mcg55 mcg
Vitamin B9 (Folate)
12,8 mcg16 mcg
Vitamin B12
0,2 mcg0,3 mcg
Vitamin C
0,6 mg0,7 mg
Vitamin D
0,2 mcg0,2 mcg
Vitamin E
0,2 mg0,3 mg
Vitamin K
0,2 mcg0,3 mcg
Nguyên liệu
1 thành phần- 80g
Tổng trọng lượng80g
Mẹo dinh dưỡng
“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”