Ăn vặt
Lạp xưởng chiên
378 kcal
1 phần (63g)
Năng lượng378kcal
Đạm12,5g
Béo36g
Bột đường1g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 phầnMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
378 kcal599 kcal
Chất đạm (Protein)
12,5 g19,8 g
Chất béo
36 g57,1 g
Chất béo bão hòa
0,5 g0,7 g
Chất béo không bão hòa
2,4 g3,8 g
Bột đường (Carb)
1 g1,6 g
Đường
0 g0 g
Chất xơ
0 g0 g
Nước
11,3 g17,9 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
31,2 mg49,5 mg
Sắt
1,8 mg2,9 mg
Natri
960 mg1.523,8 mg
Kẽm
0 mg0 mg
Magiê
0 mg0 mg
Kali
312 mg495,2 mg
Photpho
105 mg166,7 mg
Đồng
0 mcg0 mcg
Mangan
0 mcg0 mcg
Selen
0 mcg0 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
3 mcg4,8 mcg
Vitamin B1
276 mcg438,1 mcg
Vitamin B2
144 mcg228,6 mcg
Vitamin B3
2.820 mcg4.476,2 mcg
Vitamin B5
0 mcg0 mcg
Vitamin B6
0 mcg0 mcg
Vitamin B9 (Folate)
0 mcg0 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
0 mg0 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,2 mg0,4 mg
Vitamin K
5,5 mcg8,8 mcg
Nguyên liệu
2 thành phần- 60g
- 3g
Tổng trọng lượng63g
Mẹo dinh dưỡng
“Có lượng muối đáng kể (> 800mg natri). Hãy chú ý tổng lượng muối trong ngày — WHO khuyến nghị dưới 2000mg natri/ngày.”