Món nước
Miến lươn (nước)
448 kcal
1 phần (500g)
Năng lượng448kcal
Đạm14,1g
Béo9,4g
Bột đường76,6g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 phầnMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
448 kcal90 kcal
Chất đạm (Protein)
14,1 g2,8 g
Chất béo
9,4 g1,9 g
Chất béo bão hòa
––
Chất béo không bão hòa
––
Bột đường (Carb)
76,6 g15,3 g
Đường
––
Chất xơ
––
Nước
––
Cholesterol
56,6 mg11,3 mg
Khoáng chất
Canxi
146,4 mg29,3 mg
Sắt
2,3 mg0,5 mg
Natri
1.197,1 mg239,4 mg
Kẽm
1,2 mg0,2 mg
Magiê
23 mg4,6 mg
Kali
––
Photpho
––
Đồng
––
Mangan
––
Selen
––
Vitamin
Vitamin A (RAE)
768,2 mcg153,6 mcg
Vitamin B1
––
Vitamin B2
––
Vitamin B3
––
Vitamin B5
––
Vitamin B6
––
Vitamin B9 (Folate)
––
Vitamin B12
––
Vitamin C
30,2 mg6 mg
Vitamin D
––
Vitamin E
––
Vitamin K
––
Nguyên liệu
0 thành phầnTổng trọng lượng500g
Mẹo dinh dưỡng
“Có lượng muối đáng kể (> 800mg natri). Hãy chú ý tổng lượng muối trong ngày — WHO khuyến nghị dưới 2000mg natri/ngày.”