Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Đồ uống›Nước chanh dây
🥤
Đồ uống

Nước chanh dây

97 kcal
1 ly (325g)
Năng lượng97kcal
Đạm0,9g
Béo0,3g
Bột đường24,3g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 lyMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
97 kcal30 kcal
Chất đạm (Protein)
0,9 g0,3 g
Chất béo
0,3 g0,1 g
Chất béo bão hòa
0 g0 g
Chất béo không bão hòa
0,2 g0,1 g
Bột đường (Carb)
24,3 g7,5 g
Đường
19,4 g6 g
Chất xơ
4,2 g1,3 g
Nước
298,9 g92 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
13,1 mg4 mg
Sắt
0,6 mg0,2 mg
Natri
19,4 mg6 mg
Kẽm
0 mg0 mg
Magiê
14,3 mg4,4 mg
Kali
142,2 mg43,8 mg
Photpho
27,2 mg8,4 mg
Đồng
59,8 mcg18,4 mcg
Mangan
0,6 mcg0,2 mcg
Selen
0,3 mcg0,1 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
25,6 mcg7,9 mcg
Vitamin B1
0 mcg0 mcg
Vitamin B2
54,9 mcg16,9 mcg
Vitamin B3
600 mcg184,6 mcg
Vitamin B5
0 mcg0 mcg
Vitamin B6
40 mcg12,3 mcg
Vitamin B9 (Folate)
5,6 mcg1,7 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
12 mg3,7 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0 mg0 mg
Vitamin K
0,3 mcg0,1 mcg

Nguyên liệu

4 thành phần
  • 🍎
    Chanh dây, chỉ gồm phần ăn được
    40g
  • 🍯
    Đường trắng (đường kính)
    15g
  • 🥤
    Nước máy (Đun sôi để uống hoặc nấu ăn)
    220g
  • 🥤
    Nước đá
    50g
Tổng trọng lượng325g

Mẹo dinh dưỡng

“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”

✨