Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Đồ uống›Nước ép ổi
🥤
Đồ uống

Nước ép ổi

175 kcal
1 ly (260g)
Năng lượng175kcal
Đạm5,1g
Béo1,9g
Bột đường38,6g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 lyMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
175 kcal67 kcal
Chất đạm (Protein)
5,1 g2 g
Chất béo
1,9 g0,7 g
Chất béo bão hòa
0,5 g0,2 g
Chất béo không bão hòa
1 g0,4 g
Bột đường (Carb)
38,6 g14,9 g
Đường
27,8 g10,7 g
Chất xơ
10,8 g4,2 g
Nước
211,6 g81,4 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
37,6 mg14,5 mg
Sắt
0,5 mg0,2 mg
Natri
5,6 mg2,2 mg
Kẽm
0,5 mg0,2 mg
Magiê
44,5 mg17,1 mg
Kali
834,7 mg321 mg
Photpho
80 mg30,8 mg
Đồng
465,2 mcg178,9 mcg
Mangan
300,4 mcg115,5 mcg
Selen
1,3 mcg0,5 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
62 mcg23,8 mcg
Vitamin B1
134 mcg51,5 mcg
Vitamin B2
81,9 mcg31,5 mcg
Vitamin B3
2.168 mcg833,8 mcg
Vitamin B5
902 mcg346,9 mcg
Vitamin B6
220 mcg84,6 mcg
Vitamin B9 (Folate)
98 mcg37,7 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
456,6 mg175,6 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
1,5 mg0,6 mg
Vitamin K
5,2 mcg2 mcg

Nguyên liệu

3 thành phần
  • 🍎
    Ổi, loại thông thường, chỉ gồm phần ăn được
    200g
  • 🍯
    Đường trắng (đường kính)
    10g
  • 🥤
    Nước máy (Đun sôi để uống hoặc nấu ăn)
    50g
Tổng trọng lượng260g

Mẹo dinh dưỡng

“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”

✨