Đồ uống
Nước ép ổi (size l)
346 kcal
1 phần (250g)
Năng lượng346kcal
Đạm3,5g
Béo–g
Bột đường83,1g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 phầnMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
346 kcal139 kcal
Chất đạm (Protein)
3,5 g1,4 g
Chất béo
––
Chất béo bão hòa
––
Chất béo không bão hòa
––
Bột đường (Carb)
83,1 g33,2 g
Đường
––
Chất xơ
––
Nước
––
Cholesterol
––
Khoáng chất
Canxi
59,8 mg23,9 mg
Sắt
7,6 mg3 mg
Natri
23,2 mg9,3 mg
Kẽm
13,9 mg5,6 mg
Magiê
127,6 mg51 mg
Kali
––
Photpho
––
Đồng
––
Mangan
––
Selen
––
Vitamin
Vitamin A (RAE)
180,8 mcg72,3 mcg
Vitamin B1
––
Vitamin B2
––
Vitamin B3
––
Vitamin B5
––
Vitamin B6
––
Vitamin B9 (Folate)
––
Vitamin B12
––
Vitamin C
359,6 mg143,8 mg
Vitamin D
––
Vitamin E
––
Vitamin K
––
Nguyên liệu
0 thành phầnTổng trọng lượng250g
Mẹo dinh dưỡng
“Giàu sắt (> 5mg/suất), hỗ trợ tạo máu và ngăn ngừa thiếu máu do thiếu sắt. Kết hợp với thực phẩm giàu vitamin C (chanh, ớt chuông) để tăng hấp thu sắt.”