Trái cây
Ổi tươi
102 kcal
1 trái (150g)
Năng lượng102kcal
Đạm3,8g
Béo1,4g
Bột đường21,5g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 tráiMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
102 kcal68 kcal
Chất đạm (Protein)
3,8 g2,6 g
Chất béo
1,4 g0,9 g
Chất béo bão hòa
0,4 g0,3 g
Chất béo không bão hòa
0,7 g0,5 g
Bột đường (Carb)
21,5 g14,3 g
Đường
13,4 g8,9 g
Chất xơ
8,1 g5,4 g
Nước
121,2 g80,8 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
27 mg18 mg
Sắt
0,4 mg0,3 mg
Natri
3 mg2 mg
Kẽm
0,3 mg0,2 mg
Magiê
33 mg22 mg
Kali
625,5 mg417 mg
Photpho
60 mg40 mg
Đồng
345 mcg230 mcg
Mangan
225 mcg150 mcg
Selen
0,9 mcg0,6 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
46,5 mcg31 mcg
Vitamin B1
100,5 mcg67 mcg
Vitamin B2
60 mcg40 mcg
Vitamin B3
1.626 mcg1.084 mcg
Vitamin B5
676,5 mcg451 mcg
Vitamin B6
165 mcg110 mcg
Vitamin B9 (Folate)
73,5 mcg49 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
342,4 mg228,3 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
1,1 mg0,7 mg
Vitamin K
3,9 mcg2,6 mcg
Nguyên liệu
1 thành phần- 150g
Tổng trọng lượng150g
Mẹo dinh dưỡng
“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”