Trái cây

Ổi tươi

102 kcal
1 trái (150g)
Năng lượng102kcal
Đạm3,8g
Béo1,4g
Bột đường21,5g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 trái
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
102 kcal
Chất đạm (Protein)
3,8 g
Chất béo
1,4 g
Chất béo bão hòa
0,4 g
Chất béo không bão hòa
0,7 g
Bột đường (Carb)
21,5 g
Đường
13,4 g
Chất xơ
8,1 g
Nước
121,2 g
Cholesterol
0 mg
Khoáng chất
Canxi
27 mg
Sắt
0,4 mg
Natri
3 mg
Kẽm
0,3 mg
Magiê
33 mg
Kali
625,5 mg
Photpho
60 mg
Đồng
345 mcg
Mangan
225 mcg
Selen
0,9 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
46,5 mcg
Vitamin B1
100,5 mcg
Vitamin B2
60 mcg
Vitamin B3
1.626 mcg
Vitamin B5
676,5 mcg
Vitamin B6
165 mcg
Vitamin B9 (Folate)
73,5 mcg
Vitamin B12
0 mcg
Vitamin C
342,4 mg
Vitamin D
0 mcg
Vitamin E
1,1 mg
Vitamin K
3,9 mcg

Nguyên liệu

1 thành phần

Mẹo dinh dưỡng

“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”