Trái cây
Quýt tươi
80 kcal
1 trái (150g)
Năng lượng80kcal
Đạm1,2g
Béo0,5g
Bột đường20g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 tráiMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
80 kcal53 kcal
Chất đạm (Protein)
1,2 g0,8 g
Chất béo
0,5 g0,3 g
Chất béo bão hòa
0,1 g0 g
Chất béo không bão hòa
0,2 g0,1 g
Bột đường (Carb)
20 g13,3 g
Đường
15,9 g10,6 g
Chất xơ
2,7 g1,8 g
Nước
127,8 g85,2 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
55,5 mg37 mg
Sắt
0,2 mg0,1 mg
Natri
3 mg2 mg
Kẽm
0,1 mg0,1 mg
Magiê
18 mg12 mg
Kali
249 mg166 mg
Photpho
30 mg20 mg
Đồng
63 mcg42 mcg
Mangan
58,5 mcg39 mcg
Selen
0,1 mcg0,1 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
51 mcg34 mcg
Vitamin B1
87 mcg58 mcg
Vitamin B2
54 mcg36 mcg
Vitamin B3
564 mcg376 mcg
Vitamin B5
324 mcg216 mcg
Vitamin B6
117 mcg78 mcg
Vitamin B9 (Folate)
24 mcg16 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
40 mg26,7 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,3 mg0,2 mg
Vitamin K
0 mcg0 mcg
Nguyên liệu
1 thành phần- 150g
Tổng trọng lượng150g
Mẹo dinh dưỡng
“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”