Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Món xào›Rau muống xào tỏi
🥬
Món xào

Rau muống xào tỏi

110 kcal
1 đĩa (172g)
Năng lượng110kcal
Đạm4,5g
Béo8,3g
Bột đường7g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 đĩaMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
110 kcal64 kcal
Chất đạm (Protein)
4,5 g2,6 g
Chất béo
8,3 g4,8 g
Chất béo bão hòa
1,3 g0,7 g
Chất béo không bão hòa
6,6 g3,8 g
Bột đường (Carb)
7 g4 g
Đường
0,2 g0,1 g
Chất xơ
3,3 g1,9 g
Nước
145,3 g84,5 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
129,3 mg75,2 mg
Sắt
2,7 mg1,5 mg
Natri
1.259,8 mg732,5 mg
Kẽm
0,4 mg0,2 mg
Magiê
115,1 mg66,9 mg
Kali
505,4 mg293,8 mg
Photpho
68,5 mg39,8 mg
Đồng
56,2 mcg32,7 mcg
Mangan
358,4 mcg208,3 mcg
Selen
2,6 mcg1,5 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
472,7 mcg274,8 mcg
Vitamin B1
58,3 mcg33,9 mcg
Vitamin B2
159,3 mcg92,6 mcg
Vitamin B3
1.487,3 mcg864,7 mcg
Vitamin B5
254,4 mcg147,9 mcg
Vitamin B6
238,9 mcg138,9 mcg
Vitamin B9 (Folate)
87,7 mcg51 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
84,5 mg49,1 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,7 mg0,4 mg
Vitamin K
14,8 mcg8,6 mcg

Nguyên liệu

5 thành phần
  • 🥦
    Rau muống, chỉ gồm phần ăn được, sống
    150g
  • 🥦
    Tỏi, nguyên tép, sống
    8g
  • 🫒
    Dầu thực vật
    8g
  • 🧂
    Muối ăn
    2g
  • 🥫
    Nước mắm cá
    4g
Tổng trọng lượng172g

Mẹo dinh dưỡng

“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”

✨