Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Đồ uống›Rượu vang
🥤
Đồ uống

Rượu vang

126 kcal
1 ly (150g)
Năng lượng126kcal
Đạm0,1g
Béo0g
Bột đường4,1g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 lyMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
126 kcal84 kcal
Chất đạm (Protein)
0,1 g0,1 g
Chất béo
0 g0 g
Chất béo bão hòa
0 g0 g
Chất béo không bão hòa
0 g0 g
Bột đường (Carb)
4,1 g2,7 g
Đường
1,2 g0,8 g
Chất xơ
0 g0 g
Nước
129,9 g86,6 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
12 mg8 mg
Sắt
0,6 mg0,4 mg
Natri
7,5 mg5 mg
Kẽm
0,2 mg0,1 mg
Magiê
16,5 mg11 mg
Kali
148,5 mg99 mg
Photpho
30 mg20 mg
Đồng
10,5 mcg7 mcg
Mangan
186 mcg124 mcg
Selen
0,3 mcg0,2 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
0 mcg0 mcg
Vitamin B1
7,5 mcg5 mcg
Vitamin B2
34,5 mcg23 mcg
Vitamin B3
249 mcg166 mcg
Vitamin B5
55,5 mcg37 mcg
Vitamin B6
81 mcg54 mcg
Vitamin B9 (Folate)
1,5 mcg1 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
0 mg0 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0 mg0 mg
Vitamin K
0 mcg0 mcg

Nguyên liệu

1 thành phần
  • 🥤
    Đồ uống có cồn, rượu vang để bàn (table wine), tất cả các loại
    150g
Tổng trọng lượng150g

Mẹo dinh dưỡng

“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”

✨