Chè/Tráng miệng
Sữa chua Hy Lạp
141 kcal
1 hũ (150g)
Năng lượng141kcal
Đạm13,2g
Béo6,6g
Bột đường7,1g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 hũMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
141 kcal94 kcal
Chất đạm (Protein)
13,2 g8,8 g
Chất béo
6,6 g4,4 g
Chất béo bão hòa
3,6 g2,4 g
Chất béo không bão hòa
1,4 g1 g
Bột đường (Carb)
7,1 g4,8 g
Đường
0 g0 g
Chất xơ
0 g0 g
Nước
122 g81,3 g
Cholesterol
25,2 mg16,8 mg
Khoáng chất
Canxi
166,5 mg111 mg
Sắt
0 mg0 mg
Natri
50,7 mg33,8 mg
Kẽm
0,7 mg0,5 mg
Magiê
16,1 mg10,7 mg
Kali
220,5 mg147 mg
Photpho
189 mg126 mg
Đồng
15 mcg10 mcg
Mangan
9 mcg6 mcg
Selen
0 mcg0 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
0 mcg0 mcg
Vitamin B1
82,5 mcg55 mcg
Vitamin B2
366 mcg244 mcg
Vitamin B3
340,5 mcg227 mcg
Vitamin B5
0 mcg0 mcg
Vitamin B6
66 mcg44 mcg
Vitamin B9 (Folate)
0 mcg0 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
0 mg0 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0 mg0 mg
Vitamin K
0,3 mcg0,2 mcg
Nguyên liệu
1 thành phần- 150g
Tổng trọng lượng150g
Mẹo dinh dưỡng
“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”