Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Chè/Tráng miệng›Sữa chua, loại thông thường, có đường
🍦
Chè/Tráng miệng

Sữa chua, loại thông thường, có đường

94 kcal
1 Hộp (100g)
Năng lượng94kcal
Đạm2,9g
Béo3,2g
Bột đường13,8g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 Hộp (100g)Mỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
94 kcal94 kcal
Chất đạm (Protein)
2,9 g2,9 g
Chất béo
3,2 g3,2 g
Chất béo bão hòa
2,1 g2,1 g
Chất béo không bão hòa
1 g1 g
Bột đường (Carb)
13,8 g13,8 g
Đường
13,8 g13,8 g
Chất xơ
0 g0 g
Nước
78,9 g78,9 g
Cholesterol
13 mg13 mg
Khoáng chất
Canxi
87 mg87 mg
Sắt
0,1 mg0,1 mg
Natri
46 mg46 mg
Kẽm
0,6 mg0,6 mg
Magiê
12 mg12 mg
Kali
155 mg155 mg
Photpho
95 mg95 mg
Đồng
9 mcg9 mcg
Mangan
4 mcg4 mcg
Selen
2,2 mcg2,2 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
27 mcg27 mcg
Vitamin B1
29 mcg29 mcg
Vitamin B2
142 mcg142 mcg
Vitamin B3
75 mcg75 mcg
Vitamin B5
389 mcg389 mcg
Vitamin B6
32 mcg32 mcg
Vitamin B9 (Folate)
7 mcg7 mcg
Vitamin B12
0,4 mcg0,4 mcg
Vitamin C
0,5 mg0,5 mg
Vitamin D
0,1 mcg0,1 mcg
Vitamin E
0,1 mg0,1 mg
Vitamin K
0,2 mcg0,2 mcg

Nguyên liệu

1 thành phần
  • 🥛
    Sữa chua, loại thông thường, có đường
    100g · 1 Hộp (100g)
Tổng trọng lượng100g

Mẹo dinh dưỡng

“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”

✨