Đồ uống
Sữa tươi trân châu
425 kcal
1 phần (250g)
Năng lượng425kcal
Đạm9,2g
Béo9,9g
Bột đường74,7g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 phầnMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
425 kcal170 kcal
Chất đạm (Protein)
9,2 g3,7 g
Chất béo
9,9 g4 g
Chất béo bão hòa
––
Chất béo không bão hòa
2,3 g0,9 g
Bột đường (Carb)
74,7 g29,9 g
Đường
––
Chất xơ
––
Nước
––
Cholesterol
94,5 mg37,8 mg
Khoáng chất
Canxi
281,8 mg112,7 mg
Sắt
1 mg0,4 mg
Natri
855 mg342 mg
Kẽm
0,9 mg0,4 mg
Magiê
36 mg14,4 mg
Kali
322,4 mg129 mg
Photpho
––
Đồng
––
Mangan
––
Selen
––
Vitamin
Vitamin A (RAE)
116,6 mcg46,6 mcg
Vitamin B1
––
Vitamin B2
––
Vitamin B3
––
Vitamin B5
––
Vitamin B6
––
Vitamin B9 (Folate)
––
Vitamin B12
––
Vitamin C
––
Vitamin D
––
Vitamin E
––
Vitamin K
––
Nguyên liệu
0 thành phầnTổng trọng lượng250g
Mẹo dinh dưỡng
“Có lượng muối đáng kể (> 800mg natri). Hãy chú ý tổng lượng muối trong ngày — WHO khuyến nghị dưới 2000mg natri/ngày.”