Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Chè/Tráng miệng›Tào phớ
🍧
Chè/Tráng miệng

Tào phớ

74 kcal
1 chén (200g)
Năng lượng74kcal
Đạm4,6g
Béo0,4g
Bột đường12,8g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 chénMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
74 kcal37 kcal
Chất đạm (Protein)
4,6 g2,3 g
Chất béo
0,4 g0,2 g
Chất béo bão hòa
0 g0 g
Chất béo không bão hòa
0 g0 g
Bột đường (Carb)
12,8 g6,4 g
Đường
0 g0 g
Chất xơ
0,4 g0,2 g
Nước
180 g90 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
184 mg92 mg
Sắt
0,6 mg0,3 mg
Natri
0 mg0 mg
Kẽm
0 mg0 mg
Magiê
0 mg0 mg
Kali
0 mg0 mg
Photpho
300 mg150 mg
Đồng
0 mcg0 mcg
Mangan
0 mcg0 mcg
Selen
0 mcg0 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
0 mcg0 mcg
Vitamin B1
0 mcg0 mcg
Vitamin B2
0 mcg0 mcg
Vitamin B3
0 mcg0 mcg
Vitamin B5
0 mcg0 mcg
Vitamin B6
0 mcg0 mcg
Vitamin B9 (Folate)
0 mcg0 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
0 mg0 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0 mg0 mg
Vitamin K
0 mcg0 mcg

Nguyên liệu

1 thành phần
  • 🥜
    Tào phớ (đậu hũ non với nước đường)
    200g
Tổng trọng lượng200g

Mẹo dinh dưỡng

“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”

✨