Trái cây
Thanh long tươi
100 kcal
1 dĩa (200g)
Năng lượng100kcal
Đạm2,8g
Béo0,6g
Bột đường23,6g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 dĩaMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
100 kcal50 kcal
Chất đạm (Protein)
2,8 g1,4 g
Chất béo
0,6 g0,3 g
Chất béo bão hòa
0 g0 g
Chất béo không bão hòa
0 g0 g
Bột đường (Carb)
23,6 g11,8 g
Đường
0 g0 g
Chất xơ
3,8 g1,9 g
Nước
171,4 g85,7 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
12 mg6 mg
Sắt
0,6 mg0,3 mg
Natri
0 mg0 mg
Kẽm
0,6 mg0,3 mg
Magiê
82 mg41 mg
Kali
700 mg350 mg
Photpho
58 mg29 mg
Đồng
60 mcg30 mcg
Mangan
180 mcg90 mcg
Selen
0 mcg0 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
0 mcg0 mcg
Vitamin B1
160 mcg80 mcg
Vitamin B2
120 mcg60 mcg
Vitamin B3
800 mcg400 mcg
Vitamin B5
1.060 mcg530 mcg
Vitamin B6
100 mcg50 mcg
Vitamin B9 (Folate)
88 mcg44 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
14 mg7 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,8 mg0,4 mg
Vitamin K
0 mcg0 mcg
Nguyên liệu
1 thành phần- 200g
Tổng trọng lượng200g
Mẹo dinh dưỡng
“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”