Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Món xào›Trâu xào rau muống
🥬
Món xào

Trâu xào rau muống

222 kcal
1 dĩa (243g)
Năng lượng222kcal
Đạm24g
Béo11,7g
Bột đường6,4g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 dĩaMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
222 kcal91 kcal
Chất đạm (Protein)
24 g9,9 g
Chất béo
11,7 g4,8 g
Chất béo bão hòa
2 g0,8 g
Chất béo không bão hòa
8,8 g3,6 g
Bột đường (Carb)
6,4 g2,6 g
Đường
0,1 g0 g
Chất xơ
2,7 g1,1 g
Nước
195 g80,3 g
Cholesterol
46 mg18,9 mg
Khoáng chất
Canxi
117,6 mg48,4 mg
Sắt
3,7 mg1,5 mg
Natri
326,4 mg134,3 mg
Kẽm
2,2 mg0,9 mg
Magiê
119 mg49 mg
Kali
699,8 mg288 mg
Photpho
254,7 mg104,8 mg
Đồng
205,1 mcg84,4 mcg
Mangan
301,7 mcg124,2 mcg
Selen
11,2 mcg4,6 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
378 mcg155,6 mcg
Vitamin B1
89,3 mcg36,7 mcg
Vitamin B2
333,2 mcg137,1 mcg
Vitamin B3
7.168,5 mcg2.950 mcg
Vitamin B5
368,2 mcg151,5 mcg
Vitamin B6
725 mcg298,4 mcg
Vitamin B9 (Folate)
77,3 mcg31,8 mcg
Vitamin B12
1,7 mcg0,7 mcg
Vitamin C
68 mg28 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,8 mg0,3 mg
Vitamin K
18,5 mcg7,6 mcg

Nguyên liệu

5 thành phần
  • 🍖
    Thịt trâu, sống
    100g
  • 🥦
    Rau muống, chỉ gồm phần ăn được, sống
    120g
  • 🥦
    Tỏi, nguyên tép, sống
    8g
  • 🫒
    Dầu thực vật
    10g
  • 🥫
    Dầu hào
    5g
Tổng trọng lượng243g

Mẹo dinh dưỡng

“Cung cấp sắt khá tốt (> 2.5mg/suất). Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đặc biệt cần bổ sung sắt đầy đủ.”

✨