Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Trái cây›Vải thiều tươi
🍎
Trái cây

Vải thiều tươi

99 kcal
1 dĩa (150g)
Năng lượng99kcal
Đạm1,2g
Béo0,7g
Bột đường24,8g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 dĩaMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
99 kcal66 kcal
Chất đạm (Protein)
1,2 g0,8 g
Chất béo
0,7 g0,4 g
Chất béo bão hòa
0,1 g0,1 g
Chất béo không bão hòa
0,4 g0,3 g
Bột đường (Carb)
24,8 g16,5 g
Đường
22,8 g15,2 g
Chất xơ
1,9 g1,3 g
Nước
122,6 g81,8 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
7,5 mg5 mg
Sắt
0,5 mg0,3 mg
Natri
1,5 mg1 mg
Kẽm
0,1 mg0,1 mg
Magiê
15 mg10 mg
Kali
256,5 mg171 mg
Photpho
46,5 mg31 mg
Đồng
222 mcg148 mcg
Mangan
82,5 mcg55 mcg
Selen
0,9 mcg0,6 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
0 mcg0 mcg
Vitamin B1
16,5 mcg11 mcg
Vitamin B2
97,5 mcg65 mcg
Vitamin B3
904,5 mcg603 mcg
Vitamin B5
0 mcg0 mcg
Vitamin B6
150 mcg100 mcg
Vitamin B9 (Folate)
21 mcg14 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
107,3 mg71,5 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,1 mg0,1 mg
Vitamin K
0,6 mcg0,4 mcg

Nguyên liệu

1 thành phần
  • 🍎
    Vải thiều, chỉ gồm phần ăn được
    150g
Tổng trọng lượng150g

Mẹo dinh dưỡng

“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”

✨