Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Món kho›Vịt kho gừng
🥘
Món kho

Vịt kho gừng

688 kcal
1 phần (186g)
Năng lượng688kcal
Đạm18g
Béo64,1g
Bột đường8,8g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 phầnMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
688 kcal370 kcal
Chất đạm (Protein)
18 g9,7 g
Chất béo
64,1 g34,5 g
Chất béo bão hòa
20,6 g11,1 g
Chất béo không bão hòa
39,7 g21,3 g
Bột đường (Carb)
8,8 g4,7 g
Đường
6,6 g3,5 g
Chất xơ
0,3 g0,1 g
Nước
90,4 g48,6 g
Cholesterol
114 mg61,3 mg
Khoáng chất
Canxi
23 mg12,3 mg
Sắt
3,8 mg2 mg
Natri
881,5 mg473,9 mg
Kẽm
2,1 mg1,1 mg
Magiê
45,9 mg24,7 mg
Kali
398,5 mg214,3 mg
Photpho
213,8 mg115 mg
Đồng
389,9 mcg209,6 mcg
Mangan
79,9 mcg43 mcg
Selen
19,6 mcg10,6 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
75,4 mcg40,5 mcg
Vitamin B1
300,1 mcg161,4 mcg
Vitamin B2
326,5 mcg175,5 mcg
Vitamin B3
6.233,6 mcg3.351,4 mcg
Vitamin B5
1.465,8 mcg788 mcg
Vitamin B6
346,2 mcg186,1 mcg
Vitamin B9 (Folate)
26,1 mcg14 mcg
Vitamin B12
0,4 mcg0,2 mcg
Vitamin C
4,9 mg2,6 mg
Vitamin D
1,1 mcg0,6 mcg
Vitamin E
1,5 mg0,8 mg
Vitamin K
17,5 mcg9,4 mcg

Nguyên liệu

5 thành phần
  • 🍗
    Thịt vịt, còn da, sống
    150g
  • 🧂
    Gừng, nguyên củ, tươi sống
    15g
  • 🥫
    Nước mắm cá
    10g
  • 🍯
    Đường trắng (đường kính)
    6g
  • 🫒
    Dầu thực vật
    5g
Tổng trọng lượng186g

Mẹo dinh dưỡng

“Món này có mức năng lượng trung bình-cao (~500-800 kcal). Phù hợp cho bữa chính trong ngày. Kết hợp thêm rau củ để cân bằng dinh dưỡng.”

✨