🍎
Trái câyNguồn: USDA (Hoa Kỳ)
Dứa (thơm), tươi
Năng lượng
60.1
kcal / 100g
Protein
0.461
g / 100g
Chất béo
0.211
g / 100g
Carbs
14.1
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 3%Béo 3%Carb 94%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi12.5 mg
Phốt pho5.42 mg
Magie13.4 mg
Kali137 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt0.054 mg
Kẽm0.107 mg
Đồng95 mcg
Mangan866 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin C58.6 mg
Vitamin B164 mcg
Vitamin B3228 mcg
Vitamin B6110 mcg
Chất xơ & đường
Chất xơ0.935 g