🥩
Thịt heoNguồn: USDA_FNDDS_2021_2023
Ba rọi heo, không xác định tươi/hun khói/ướp, đã nấu
Năng lượng
484
kcal / 100g
Protein
37.41
g / 100g
Chất béo
35.8
g / 100g
Carbs
1.9
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 31%Béo 67%Carb 2%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi12 mg
Phốt pho402 mg
Magie34 mg
Natri1757 mg
Kali528 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt1.12 mg
Kẽm3.31 mg
Đồng117 mcg
Selen50.7 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B1560 mcg
Vitamin B2232 mcg
Vitamin B310457 mcg
Vitamin B6535 mcg
Vitamin B121.09 mcg
Choline89.5 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A11 mcg
Vitamin D0.4 mcg
Vitamin E0.42 mg
Chất xơ & đường
Đường1.57 g
Khác
DHA7 mg