🥐
Các loại bánhNguồn: USDA_FNDDS_2021_2023

Bánh quy xoắn, mềm, từ dạng đông lạnh, phủ lên trên có thịt

Năng lượng

349

kcal / 100g

Protein

11.48

g / 100g

Chất béo

9.93

g / 100g

Carbs

53.36

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 13%Béo 26%Carb 61%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi96 mg
Phốt pho140 mg
Magie21 mg
Natri438 mg
Kali121 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt3.12 mg
Kẽm1.46 mg
Đồng109 mcg
Selen19.4 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B1347 mcg
Vitamin B2292 mcg
Vitamin B33968 mcg
Vitamin B674 mcg
Vitamin B120.34 mcg
Folate21 mcg
Choline23.1 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A24 mcg
Vitamin D0.2 mcg
Vitamin E0.59 mg
Vitamin K2.6 mcg

Chất xơ & đường

Chất xơ1.3 g
Đường0.49 g

Khác

DHA1 mg