🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, bắp dưới (bottom round), bít tết, nạc và mỡ tách rời, tỉa mỡ 1/8\", hạng choice, chín, hầm (braised)

Năng lượng

254

kcal / 100g

Protein

32.85

g / 100g

Chất béo

12.56

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 54%Béo 46%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi7 mg
Phốt pho199 mg
Magie21 mg
Natri42 mg
Kali263 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.7 mg
Kẽm5.4 mg
Đồng71 mcg
Mangan11 mcg
Selen34.4 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B168 mcg
Vitamin B2185 mcg
Vitamin B35939 mcg
Vitamin B5647 mcg
Vitamin B6432 mcg
Vitamin B121.97 mcg
Folate10 mcg
Choline125.1 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin E0.49 mg
Vitamin K1.7 mcg