🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, bắp dưới (bottom round), khối quay (roast), nạc và mỡ tách rời, tỉa mỡ 1/8\", hạng choice, chín, quay (roasted)

Năng lượng

223

kcal / 100g

Protein

26.05

g / 100g

Chất béo

12.44

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 48%Béo 52%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi6 mg
Phốt pho159 mg
Magie17 mg
Natri34 mg
Kali210 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.15 mg
Kẽm4.31 mg
Đồng57 mcg
Mangan9 mcg
Selen27.4 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B154 mcg
Vitamin B2146 mcg
Vitamin B34710 mcg
Vitamin B5513 mcg
Vitamin B6342 mcg
Vitamin B121.56 mcg
Folate8 mcg
Choline99.2 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin E0.41 mg
Vitamin K1.5 mcg