🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, bắp trên (top round), bít tết, nạc và mỡ tách rời, tỉa mỡ 1/8\", hạng choice, chín, nướng (broiled)

Năng lượng

224

kcal / 100g

Protein

30.7

g / 100g

Chất béo

10.27

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 57%Béo 43%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi7 mg
Phốt pho187 mg
Magie20 mg
Natri40 mg
Kali248 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.54 mg
Kẽm5.09 mg
Đồng67 mcg
Mangan11 mcg
Selen32.4 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B164 mcg
Vitamin B2173 mcg
Vitamin B35550 mcg
Vitamin B5604 mcg
Vitamin B6403 mcg
Vitamin B121.84 mcg
Folate10 mcg
Choline116.9 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin E0.44 mg
Vitamin K1.6 mcg