🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, đùi sau (round), phần knuckle, phía tip side, bít tết, nạc và mỡ tách rời, cắt mỡ 0\", hạng Select, đã nướng

Năng lượng

160

kcal / 100g

Protein

29.24

g / 100g

Chất béo

3.91

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 77%Béo 23%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi5 mg
Phốt pho245 mg
Magie27 mg
Natri52 mg
Kali365 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.98 mg
Kẽm8.06 mg
Đồng142 mcg
Mangan19 mcg
Selen40.8 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B165 mcg
Vitamin B2210 mcg
Vitamin B35990 mcg
Vitamin B5859 mcg
Vitamin B6524 mcg
Vitamin B124.04 mcg
Folate8 mcg
Choline101.9 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin E0.19 mg