🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò, đùi sau (round), phần knuckle, phía tip side, bít tết, nạc và mỡ tách rời, cắt mỡ 0\", mọi hạng, đã nướng
Năng lượng
168
kcal / 100g
Protein
29.08
g / 100g
Chất béo
4.84
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 73%Béo 27%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi5 mg
Phốt pho239 mg
Magie26 mg
Natri54 mg
Kali365 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.77 mg
Kẽm7.25 mg
Đồng112 mcg
Mangan14 mcg
Selen42.1 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B166 mcg
Vitamin B2198 mcg
Vitamin B35873 mcg
Vitamin B5797 mcg
Vitamin B6559 mcg
Vitamin B124.18 mcg
Folate8 mcg
Choline102.6 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin E0.2 mg