🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, đùi trên (top round) - roast, không xương, chỉ nạc tách rời, tỉa mỡ 0\", tất cả hạng, chín (quay)

Năng lượng

162

kcal / 100g

Protein

30.09

g / 100g

Chất béo

3.77

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 78%Béo 22%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi16 mg
Phốt pho272 mg
Magie15 mg
Natri67 mg
Kali387 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.89 mg
Kẽm4.57 mg
Đồng59 mcg
Mangan5 mcg
Selen27.4 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B179 mcg
Vitamin B2291 mcg
Vitamin B37978 mcg
Vitamin B5442 mcg
Vitamin B6784 mcg
Vitamin B122.03 mcg
Folate5 mcg
Choline80.1 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A2 mcg
Vitamin E0.28 mg
Vitamin K1.9 mcg

Khác

DHA1 mg