🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò, gầu (brisket) phần phẳng (flat half) không xương, chỉ phần nạc tách được, tỉa còn 0\" mỡ, loại Choice, sống
Năng lượng
137
kcal / 100g
Protein
21.28
g / 100g
Chất béo
5.75
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 62%Béo 38%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi13 mg
Phốt pho224 mg
Magie24 mg
Natri82 mg
Kali367 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.04 mg
Kẽm5.15 mg
Đồng73 mcg
Mangan2 mcg
Selen22.9 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B170 mcg
Vitamin B2165 mcg
Vitamin B36452 mcg
Vitamin B5680 mcg
Vitamin B6617 mcg
Vitamin B121.73 mcg
Folate3 mcg
Choline65.1 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.17 mg
Vitamin K1.5 mcg