🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò, gầu (brisket), phần phẳng (flat half), nạc và mỡ tách được, tỉa mỡ 0\", hạng Select, chín, hầm (braised)
Năng lượng
205
kcal / 100g
Protein
33.59
g / 100g
Chất béo
6.77
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 69%Béo 31%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi20 mg
Phốt pho208 mg
Magie22 mg
Natri57 mg
Kali275 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.78 mg
Kẽm8.01 mg
Đồng105 mcg
Mangan11 mcg
Selen32.5 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B163 mcg
Vitamin B2158 mcg
Vitamin B34175 mcg
Vitamin B5572 mcg
Vitamin B6285 mcg
Vitamin B121.92 mcg
Folate9 mcg
Choline127.9 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin E0.43 mg
Vitamin K1.5 mcg