🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò, gầu (brisket), phần phẳng, không xương, nạc và mỡ tách được, tỉa mỡ 0\", hạng Select, sống
Năng lượng
158
kcal / 100g
Protein
20.57
g / 100g
Chất béo
8.45
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 52%Béo 48%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi12 mg
Phốt pho206 mg
Magie22 mg
Natri82 mg
Kali336 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.02 mg
Kẽm5.05 mg
Đồng63 mcg
Mangan2 mcg
Selen25.4 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B179 mcg
Vitamin B2154 mcg
Vitamin B35875 mcg
Vitamin B5730 mcg
Vitamin B6597 mcg
Vitamin B121.88 mcg
Folate3 mcg
Choline58.6 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A4 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.11 mg
Vitamin K1.5 mcg