🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, gầu phần phẳng (brisket, flat half), không xương, nạc và mỡ tách rời, tỉa mỡ 0\", mọi hạng, sống (raw)

Năng lượng

165

kcal / 100g

Protein

20.32

g / 100g

Chất béo

9.29

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 49%Béo 51%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi13 mg
Phốt pho210 mg
Magie22 mg
Natri80 mg
Kali344 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2 mg
Kẽm4.98 mg
Đồng67 mcg
Mangan2 mcg
Selen23.1 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B175 mcg
Vitamin B2154 mcg
Vitamin B36019 mcg
Vitamin B5689 mcg
Vitamin B6590 mcg
Vitamin B121.76 mcg
Folate3 mcg
Choline59.9 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A4 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.14 mg
Vitamin K1.5 mcg