🥦
Rau, quảNguồn: USDA_FNDDS_2021_2023
Bò, há cảo (dumplings) và rau (bao gồm cà rốt, bông cải xanh và/hoặc rau lá xanh đậm), nước sốt (gravy)
Năng lượng
127
kcal / 100g
Protein
6.15
g / 100g
Chất béo
6.36
g / 100g
Carbs
11.7
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 19%Béo 44%Carb 36%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi73 mg
Phốt pho78 mg
Magie10 mg
Natri306 mg
Kali106 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt1.17 mg
Kẽm0.9 mg
Đồng44 mcg
Selen6.4 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin C3.8 mg
Vitamin B1111 mcg
Vitamin B2104 mcg
Vitamin B31539 mcg
Vitamin B692 mcg
Vitamin B120.28 mcg
Folate20 mcg
Choline21.6 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A86 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.92 mg
Vitamin K13 mcg
Chất xơ & đường
Chất xơ0.9 g
Đường1.12 g